| STT | Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | SL | Giá lẻ |
|---|
| 1 | 77115-KYZ-900 | ĐỆM CAO SU HỘP ... | 1 | 42 THB ฿ |
| 2 | 77200-K73-V40ZB | YÊN XE ... | 1 | 0 |
| 2 | 77200-K73-V40ZA | YÊN XE ... | 1 | 0 |
| 2 | 77200-K73-V40ZC | YÊN XE ... | 1 | 0 |
| 3 | 77214-KPH-900 | CAO SU B ĐỆM ... | 3 | 10 THB ฿ |
| 4 | 77215-KW7-900 | CAO SU C ĐỆM ... | 2 | 7 THB ฿ |
| 5 | 77215-KZL-930 | CHỐT BẢN LỀ ... | 1 | 23 THB ฿ |
| 6 | 77230-KYZ-900 | CỤM KHÓA YÊN XE | 1 | 63 THB ฿ |
| 7 | 77234-KYZ-900 | LÒ XO KHÓA YÊN XE | 1 | 12 THB ฿ |
| 8 | 77240-K73-V01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 1 | 0 |
| 9 | 80124-KPH-700 | VÒNG ĐỆM | 1 | 11 THB ฿ |
| 10 | 81250-K73-V40 | HỘP CHƯA ĐỒ | 1 | 485 THB ฿ |
| 11 | 81253-KPH-900 | ĐỆM CAO SU BẮT ... | 4 | 18 THB ฿ |
| 12 | 84100-KYZ-900ZQ | TAY DẮT MÀU ĐEN | 0 | 620 đ |
| 12 | 84100-KYZ-900ZT | TAY DẮT SAU ... | 1 | 0 |
| 13 | 90502-KPH-900 | BẠC ĐỆM 6.2X20 | 4 | 8 THB ฿ |
| 14 | 94101-08000 | ĐỆM PHẲNG 8MM | 1 | 7 THB ฿ |
| 15 | 94201-16180 | CHỐT CHẺ 1.6X18 | 1 | 13 THB ฿ |
| 16 | 95701-060-1200 | BU LÔNG 6X12 | 2 | 0 |
| 17 | 95701-080-4000 | BU LÔNG 8X40 | 4 | 0 |
| 18 | 96001-060-3000 | BU LÔNG 6X30 | 4 | 0 |