STT | Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | SL | Giá lẻ |
---|
1 | 30401-KPH-650 | CAO SU GIẢM ... | 1 | 53 THB ฿ |
2 | 30410-KPW-901 | BỘ CDI (IC) | 1 | 1.565 THB ฿ |
3 | 30500KTM971 | 30500-KPH-650_MÔ ... | 1 | 0 |
4 | 30700KPH901 | 30700-KPH-900_NẮP ... | 1 | 0 |
5 | 31600-KPW-901 | TIẾT CHẾ ... | 1 | 1.177 THB ฿ |
6 | 32100-KTM-900 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1 | 0 |
7 | 32103-KPH-901 | NHÁNH DÂY ĐIỆN ... | 1 | 277 THB ฿ |
8 | 32410-KPH-900 | NHÁNH DÂY ĐIỆN ... | 1 | 99 THB ฿ |
9 | 38110-KPH-651 | CÒI XE | 1 | 141 THB ฿ |
10 | 38501-KPH-901 | RƠLE KHỞI ĐỘNG | 1 | 359 THB ฿ |
11 | 61105-KEV-900 | ĐỆM CÒI | 1 | 13 THB ฿ |
12 | 61106-KW6-840 | BẠC CAO SU B ... | 2 | 6 THB ฿ |
13 | 93301-050-160A | BU LÔNG 5X16 | 2 | 0 |
14 | 95701-060-1400 | BU LÔNG 6X14 | 1 | 0 |
15 | 95701-060-1600 | BU LÔNG 6X16 | 1 | 0 |
16 | 98200-41000 | CẦU CHÌ 10A | 1 | 15 THB ฿ |
17 | 98200-41500 | CẦU CHÌ 15A | 1 | 15 THB ฿ |