| STT | Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | SL | Giá lẻ |
|---|
| 1 | 17910-K73-V41 | DÂY GA | 1 | 96 THB ฿ |
| 2 | 17914-K03-N30 | KẸP DÂY GA | 1 | 29 THB ฿ |
| 3 | 17920-K73-V41 | DÂY GA B | 1 | 66 THB ฿ |
| 4 | 35150-KYZ-V02 | CÔNG TẮC ĐÈN ... | 1 | 0 |
| 5 | 35160-K20-T21 | CÔNG TẮC KHỞI ... | 1 | 58 THB ฿ |
| 6 | 35170-K46-N01 | CÔNG TẮC PHA ... | 1 | 80 THB ฿ |
| 7 | 35180-K20-T21 | CÔNG TẮC CÒI | 1 | 58 THB ฿ |
| 8 | 35200-KYZ-901 | CÔNG TẮC ĐÈN ... | 1 | 97 THB ฿ |
| 9 | 53140-K03-N30 | TAY NẮM | 1 | 40 THB ฿ |
| 10 | 53166-KWB-600 | TAY NẮM BÊN TRÁI | 1 | 25 THB ฿ |
| 11 | 53167-K03-N30 | CỤM GIỮ TAY GA ... | 1 | 48 THB ฿ |
| 12 | 53168-K03-N30 | CỤM GIỮ TAY GA ... | 1 | 48 THB ฿ |
| 13 | 88113-KTM-970 | CHỤP CAO SU ỐC ... | 2 | 0 |
| 14 | 88210-KFL-710 | GƯƠNG PHẢI | 1 | 0 |
| 15 | 88220-KFL-710 | GƯƠNG TRÁI | 1 | 0 |
| 16 | 90003-KFL-710 | BU LÔNG NỐI ... | 2 | 53 THB ฿ |
| 17 | 90201-MW3-620 | ĐAI ỐC GƯƠNG ... | 2 | 11 THB ฿ |
| 18 | 93500-050-250G | VÍT 5X25 | 2 | 0 |